Cholesterol cao
Cholesterol cao
Cholesterol cao là tình trạng đặc trưng bởi lượng cholesterol trong máu tăng cao, gây ra mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của con người.
Cholesterol là một chất giống như sáp, rất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể, nhưng lượng dư thừa có thể tích tụ trong động mạch, dẫn đến sự hình thành mảng bám, làm hẹp và tắc nghẽn mạch máu.
Điều này lần lượt làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nghiêm trọng, như đau tim và đột quỵ. Do tính chất âm thầm và thường không có triệu chứng, việc phát hiện và điều trị sớm tình trạng cholesterol cao là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng này và duy trì chất lượng cuộc sống khỏe mạnh, lâu dài.
Cách tiếp cận
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc có chất lượng cao, dễ tiếp cận, giá cả phải chăng với sự đồng cảm.
Chuyên gia
Với đội ngũ hơn 20 chuyên gia, bạn có thể tin tưởng chúng tôi sẽ giữ cho bạn và những người thân yêu luôn an toàn và khỏe mạnh.
Công nghệ
Các phòng khám của chúng tôi được trang bị hệ thống tiên tiến, cho phép chúng tôi truy cập hồ sơ, kết quả và các cuộc điều tra của bạn một cách an toàn và hiệu quả.
Cơ sở vật chất
Cơ sở của chúng tôi cung cấp các dịch vụ chẩn đoán hiện đại, hồ sơ bệnh án tập trung, đặt lịch hẹn hiệu quả và sự chăm sóc tận tâm, chu đáo cho mọi bệnh nhân.

Các bệnh lý tim mạch nào liên quan đến cholesterol cao?
Bệnh động mạch vành (CAD): CAD là hậu quả của tình trạng xơ vữa động mạch ở động mạch vành, là những mạch máu cung cấp máu cho cơ tim. Tình trạng này có thể dẫn đến đau ngực (đau thắt ngực) và trong những trường hợp nghiêm trọng, nhồi máu cơ tim.
Đột quỵ: Nồng độ cholesterol cao có thể dẫn đến sự hình thành mảng bám trong động mạch cảnh, nguồn cung cấp máu cho não. Những mảng bám này có thể vỡ ra và gây ra cục máu đông dẫn đến đột quỵ.
Bệnh động mạch ngoại biên (hoặc bệnh mạch máu ngoại biên) (PAD/PVD): PAD/PVD xảy ra khi xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến các động mạch cung cấp máu cho các chi, điển hình là chân. Điều này có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu, đau và suy giảm khả năng vận động.
Tăng huyết áp (Huyết áp cao): Cholesterol cao có thể góp phần gây ra bệnh cao huyết áp, một yếu tố nguy cơ đáng kể gây bệnh tim và đột quỵ.
Suy tim: Theo thời gian, xơ vữa động mạch và các biến chứng khác liên quan đến cholesterol cao có thể làm suy yếu tim, dẫn đến suy tim, khi tim không thể bơm máu hiệu quả.

Những điều bạn muốn biết
Cholesterol cao thường được gọi là tình trạng “thầm lặng” vì nó thường không gây ra các triệu chứng rõ ràng. Trong hầu hết các trường hợp, tác động của cholesterol cao phát triển dần dần theo thời gian, dẫn đến các vấn đề tim mạch mà không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng, bao gồm:
- Đau ngực (Đau thắt ngực)
- Đau tim
- Đột quỵ
- Bệnh động mạch ngoại vi (PAD)
Một số xét nghiệm có thể giúp chẩn đoán các vấn đề tim mạch do cholesterol cao gây ra hoặc làm trầm trọng thêm. Bao gồm các:
- Hồ sơ Lipid: Xét nghiệm máu này đo lường các loại cholesterol khác nhau, bao gồm cholesterol toàn phần, LDL (lipoprotein mật độ thấp), HDL (lipoprotein mật độ cao) và triglyceride. Nồng độ cholesterol LDL cao và nồng độ cholesterol HDL thấp là những dấu hiệu cho thấy nguy cơ tim mạch tăng lên.
- Chụp động mạch vành: Trong thủ thuật xâm lấn này, thuốc cản quang được tiêm vào động mạch vành, và chụp X-quang để đánh giá mức độ tắc nghẽn do mảng xơ vữa động mạch gây ra. Thủ thuật này thường được thực hiện khi nghi ngờ có tắc nghẽn nghiêm trọng.
- Chụp cắt lớp vi tính mạch vành (CTA): Một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn sử dụng công nghệ cắt lớp vi tính (CT) để hình dung động mạch vành và xác định các chỗ tắc nghẽn hoặc mảng bám.
- Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG): Xét nghiệm này ghi lại hoạt động điện của tim và có thể phát hiện các bất thường, bao gồm cả những bất thường do giảm lưu lượng máu gây ra bởi bệnh động mạch vành.
- Các bài kiểm tra căng thẳng: Các bài kiểm tra này, chẳng hạn như bài kiểm tra căng thẳng gắng sức hoặc siêu âm tim căng thẳng, theo dõi phản ứng của tim với căng thẳng và có thể phát hiện các bất thường về lưu lượng máu, đặc biệt là khi tim phải chịu áp lực tăng lên trong hoạt động thể chất.
- Siêu âm tim: Xét nghiệm siêu âm này tạo ra hình ảnh của tim và có thể đánh giá khả năng bơm máu của tim, cũng như phát hiện các vấn đề cấu trúc hoặc các vùng có lưu lượng máu giảm.
- CT Tính điểm Canxi: Xét nghiệm này định lượng lượng canxi tích tụ trong động mạch vành, là dấu hiệu của bệnh xơ vữa động mạch.
- MRI (Chụp cộng hưởng từ): Chụp MRI tim có thể cung cấp hình ảnh chi tiết về tim, giúp xác định các vấn đề về cấu trúc, đánh giá lưu lượng máu và đánh giá tác động của xơ vữa động mạch.
- Siêu âm động mạch cảnh: Xét nghiệm này kiểm tra động mạch cảnh ở cổ và có thể phát hiện tình trạng tắc nghẽn hoặc mảng bám, có thể cho thấy nguy cơ đột quỵ cao hơn.
- Đo Huyết Áp: Theo dõi huyết áp thường xuyên là điều cần thiết, vì huyết áp cao thường đi kèm với cholesterol cao và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Cholesterol cao thường được kiểm soát bằng cách kết hợp thay đổi lối sống và, nếu cần, dùng thuốc. Các lựa chọn điều trị cho cholesterol cao ở Melbourne bao gồm:
Thay Đổi Chế Độ Ăn
Chế độ ăn uống tốt cho tim mạch là nền tảng trong việc kiểm soát cholesterol cao. Điều này bao gồm:
- Giảm chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa có trong thực phẩm chiên rán, đồ ăn nhẹ chế biến sẵn và các loại thịt mỡ.
- Hạn chế lượng cholesterol trong chế độ ăn uống, chủ yếu từ các sản phẩm có nguồn gốc động vật.
- Tăng cường tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ, chẳng hạn như ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau củ.
- Bao gồm các nguồn chất béo lành mạnh, như bơ, các loại hạt và cá béo, chứa axit béo omega-3.
Tập thể dục thường xuyên
Hoạt động thể chất có thể giúp tăng mức cholesterol HDL “tốt” và giảm cholesterol LDL “xấu”. Hãy cố gắng tập thể dục aerobic cường độ vừa phải ít nhất 150 phút mỗi tuần.
Quản lý cân nặng
Nếu bạn thừa cân, việc giảm cân dư thừa có thể tác động tích cực đến mức cholesterol. Ngay cả việc giảm cân khiêm tốn cũng có thể mang lại những cải thiện.
Thuốc
Trong những trường hợp thay đổi lối sống đơn thuần không đủ hoặc đối với những người có mức cholesterol rất cao, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể kê đơn thuốc giảm cholesterol. Các loại thuốc phổ biến bao gồm:
- Statin: Các loại thuốc này có hiệu quả cao trong việc giảm mức cholesterol LDL và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
- Fibrates: Chúng chủ yếu làm giảm triglyceride và có thể làm tăng cholesterol HDL.
- Ezetimibe: Thuốc này làm giảm sự hấp thụ cholesterol từ thức ăn bạn ăn, từ dạ dày và ruột đi vào cơ thể.
- Thuốc gắn kết axit mật: Các loại thuốc này giúp loại bỏ cholesterol LDL khỏi máu bằng cách gắn vào axit mật trong hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, chúng không còn được kê đơn thường xuyên nữa vì các tác nhân mới hơn đã vượt trội hơn chúng.
- Thuốc ức chế PCSK-9: Loại thuốc này đã có mặt trên thị trường trong những năm gần đây và được tiêm vào da, sử dụng vài tuần một lần, giúp giảm sản xuất cholesterol trong cơ thể.
- RNAi: Các loại thuốc này mới chỉ được sử dụng gần đây, nhưng cũng là dạng tiêm vào da, dùng vài tháng một lần và có khả năng sẽ được sử dụng thường xuyên hơn trong tương lai.
Bỏ thuốc lá
Hút thuốc có thể làm giảm cholesterol HDL và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Bỏ hút thuốc là một phần thiết yếu trong việc kiểm soát cholesterol.
Giám sát định kỳ
Các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ và xét nghiệm cholesterol là điều cần thiết để theo dõi sự tiến triển của bạn và điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu cần thiết. Việc theo dõi giúp đảm bảo mức cholesterol của bạn nằm trong phạm vi khỏe mạnh.
Những câu hỏi thường gặp
Tần suất sàng lọc cholesterol có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ cá nhân. Nhìn chung, khuyến cáo nên bắt đầu sàng lọc khi còn trẻ và tiếp tục theo định kỳ, chẳng hạn như 4 đến 6 năm một lần. Những người có các yếu tố nguy cơ cao hơn có thể cần theo dõi thường xuyên hơn.
Các yếu tố nguy cơ gây cholesterol cao bao gồm sự kết hợp của các yếu tố di truyền, lối sống và liên quan đến sức khỏe. Tiền sử gia đình đóng một vai trò, vì một số người thừa hưởng xu hướng có mức cholesterol cao. Chế độ ăn uống không lành mạnh, đặc biệt là những thực phẩm giàu chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, lối sống ít vận động, béo phì và hút thuốc cũng làm tăng nguy cơ. Tuổi tác và giới tính ảnh hưởng đến mức cholesterol, trong đó nam giới thường có mức cao hơn phụ nữ tiền mãn kinh. Một số tình trạng y tế, chẳng hạn như bệnh tiểu đường và suy giáp, có thể góp phần làm tăng cholesterol, cũng như các loại thuốc như corticosteroid.
Thời gian để thấy được sự cải thiện về mức cholesterol có thể khác nhau tùy thuộc vào mỗi người. Một số người có thể thấy sự thay đổi trong vòng vài tuần, trong khi những người khác có thể mất vài tháng. Các chuyên gia y tế sẽ cho bạn biết khung thời gian ước tính cho việc điều trị của bạn.







